Oxit sắt vàng | Bột màu vàng vô cơ bền (313-1, 313-2, 920)
Tổng quan về Sản phẩm
Tính năng cốt lõi của sản phẩm
Hướng dẫn phân loại mô hình & lựa chọn chuyên nghiệp
Ứng dụng rộng rãi trong nhiều tình huống
Hướng dẫn sử dụng & mẹo vận hành
Ưu điểm sản phẩm (điểm bán hàng cạnh tranh)
Mô tả
Oxit sắt màu vàng (chất tạo màu vàng 42, Fe₂O₃·H₂O) là một chất tạo màu vô cơ cổ điển có độ ổn định cao, được biết rộng rãi như nền tảng ‘vàng bền màu’ trong ngành công nghiệp chất tạo màu. Sản phẩm có kích thước hạt mịn — hơi thô hơn so với oxit sắt màu đỏ và oxit sắt màu đen, có khả năng phân tán ở mức độ vừa phải, độ bền ánh sáng xuất sắc, khả năng chịu kiềm tốt, khả năng chịu thời tiết tốt và khả năng chống phai màu tuyệt vời khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài.
Tổng quan về Sản phẩm
Khác với các sắc tố vàng hữu cơ dễ phai màu, sắc tố vàng sắt oxit của chúng tôi có tính chất hóa học ổn định, không mùi, ít độc, độ nhuộm màu mạnh và khả năng che phủ cao. Sản phẩm không tan trong nước và có thể phân tán đều trong nhiều loại chất nền rắn và lỏng khác nhau. Đây là chất tạo màu vàng vĩnh cửu được ưu tiên lựa chọn cho ngành vật liệu xây dựng, sơn, nhựa, cao su và giấy đặc chủng. Không dùng cho ứng dụng tiếp xúc thực phẩm trừ khi là loại đã được chứng nhận đặc biệt.
Chúng tôi cung cấp ba loại thương mại chủ lực: 313-1, 313-2 và 920, bao quát toàn bộ các tình huống sử dụng như tạo màu cho vật liệu xây dựng, hoàn thiện lớp phủ và tạo màu cho nhựa & cao su nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu về màu sắc và quy trình sản xuất.
Tính năng cốt lõi của sản phẩm
- Giữ màu vĩnh cửu: Khả năng chống tia UV và chịu thời tiết cực cao, khả năng chống phai màu xuất sắc trong hàng chục năm ở môi trường ngoài trời, vượt trội rõ rệt so với các sắc tố vàng hữu cơ.
- Khả năng thích ứng xuất sắc: Tương thích hoàn hảo với xi măng, vữa, nhựa thông, cao su, nhựa dẻo và bột giấy, phù hợp với hầu hết các tình huống tô màu trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- Hiệu suất hóa học ổn định: Kháng kiềm mạnh, chống ăn mòn và chống lão hóa, không bị ảnh hưởng bởi môi trường kiềm của xi măng cũng như điều kiện khí hậu khắc nghiệt ngoài trời.
- Kích thước hạt vừa phải và khả năng phân tán tốt: Kích thước hạt mịn (chỉ hơi lớn hơn sắt oxit đỏ/đen), dạng bột đồng đều, dễ khuấy trộn và phân tán, khó kết tụ, độ khó thi công thấp.
- Hiệu quả chi phí: Độ nhuộm màu cao, liều lượng sử dụng thấp, giá cả ổn định, lý tưởng cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Hướng dẫn phân loại mô hình & lựa chọn chuyên nghiệp
Cả ba loại đều có hàm lượng Fe₂O₃ ≥86% với chất lượng ổn định. Sự khác biệt nằm ở sắc thái, độ hấp thụ dầu và lĩnh vực áp dụng, hỗ trợ lựa chọn có mục tiêu cho các ngành công nghiệp khác nhau:
Sắt oxit vàng 313-1
- Đặc điểm: Sắc vàng trung bình tiêu chuẩn, độ hấp thụ dầu vừa phải, độ nhuộm màu và độ lưu động cân bằng, phổ quát và đa dụng.
- Các ứng dụng tốt nhất: Phù hợp phổ quát cho vật liệu xây dựng xi măng, sơn tường trong nhà và ngoài trời thông thường, sản phẩm cao su, bộ phận nhựa hàng ngày; đây là mẫu cấp độ chung được sử dụng rộng rãi nhất.
Oxit sắt vàng 313-2
- Đặc điểm: Tông màu vàng hơi sáng hơn so với 313-1, phân bố hạt đồng đều hơn, độ mịn và khả năng phân tán tốt hơn.
- Các ứng dụng tốt nhất: Vữa màu đạt tiêu chuẩn cao, lớp phủ trang trí cho tường, sản phẩm cao su và nhựa cao cấp, các tình huống yêu cầu màu vàng sáng và đồng đều mà không có sai lệch màu.
Oxit sắt vàng 920
- Đặc điểm: Độ hấp thụ dầu thấp, độ lưu động xuất sắc, bột mịn và mượt, độ nhớt thay đổi ít trong công thức có nồng độ cao, hiệu suất pha loãng màu tốt.
- Các ứng dụng tốt nhất: Bột màu chuyên dụng, sơn và mực in, hỗn hợp nhựa masterbatch có độ lưu động cao, hạt cao su EPDM, vật liệu mặt sân thể thao; thích hợp cho các quy trình phủ và tạo hình độ chính xác cao.
Ứng dụng rộng rãi trong nhiều tình huống
4.1 Vật liệu xây dựng (Ứng dụng cốt lõi)
Là chất tạo màu vàng vĩnh cửu chủ đạo cho các vật liệu dựa trên xi măng, sản phẩm này giải quyết vấn đề phai màu dễ dàng của các sắc tố hữu cơ trong môi trường xi măng kiềm:
- Đường bộ & Mặt đường: Gạch lát vỉa hè màu vàng, bê tông thấm nước có màu, gạch lát vỉa hè đô thị, trụ phân cách đường, đá bó vỉa
- Trang trí công trình: Ngói mái xi măng màu vàng, sơn giả đá ngoài trời, vữa trang trí, sàn terrazzo, vữa chà rãnh gạch nền xi măng, bột trét màu
- Liều lượng khuyến nghị: 1%–4% khối lượng xi măng (1%–2% cho vàng nhạt, 2%–4% cho vàng đất tiêu chuẩn); liều lượng an toàn tối đa ≤8% để tránh ảnh hưởng đến cường độ bê tông
4.2 Sơn, lớp phủ & men nung ở nhiệt độ thấp
Phù hợp với mọi hệ thống lớp phủ nung ở nhiệt độ bình thường và nhiệt độ thấp (≤160°C), có khả năng chống phai màu ngoài trời lâu dài:
- Lớp phủ gốc nước & gốc dầu: Sơn nhũ tương trong nhà và ngoài trời, sơn lót chống gỉ, sơn thiết bị máy móc, sơn bảo vệ công trình, sơn men nung ở nhiệt độ thấp
- Các lớp phủ đặc biệt: Sơn kết cấu, sơn tranh tường, sơn bảo vệ đồ chơi, sơn trang trí nội thất
4.3 Ngành công nghiệp nhựa và cao su
Tạo màu ổn định cho sản phẩm nhựa và cao su gia công ở nhiệt độ trung bình và thấp, không phai màu, màu sắc đồng đều:
- Nhựa: Da sàn PVC, thanh chắn bằng nhựa, chậu hoa vườn, đồ chơi bằng nhựa, thanh nhựa xây dựng
- Cao su: Hạt EPDM cho đường chạy thể thao, tấm lót sàn cao su, gioăng kín, phụ kiện ống cao su
4.4 Giấy đặc chủng và các lĩnh vực khác
Lý tưởng cho các sản phẩm yêu cầu màu vàng vĩnh cửu: giấy lưu trữ, giấy thủ công trang trí, giấy nền băng keo màu đặc chủng, đảm bảo màu sắc ổn định trong suốt thời gian lưu trữ và sử dụng dài hạn.
Hướng dẫn sử dụng & mẹo vận hành
- Nguyên lý trộn: Trộn khô bột màu với vật liệu nền (xi măng, cát, bột nhựa) một cách đồng đều trước, sau đó thêm nước hoặc dung môi để khuấy, nhằm tránh hiệu quả hiện tượng kết tụ và nổi màu.
- Hiệu chỉnh màu: Phối hợp với xi măng trắng để tạo màu vàng chanh tươi sáng; phối hợp với xi măng xám để tạo màu vàng đất và tông be ổn định.
- Phương pháp bảo quản: Bảo quản kín và khô, chống ẩm và chống bụi; hiện tượng vón cục nhẹ có thể nghiền nhỏ và sử dụng bình thường.
- Giới hạn quy trình: Tuyệt đối tránh nung ở nhiệt độ cao trên 180°C; không áp dụng cho sản xuất men gốm sứ và đồ dùng nhà bếp tráng men chịu nhiệt cao.
Ưu điểm sản phẩm (điểm bán hàng cạnh tranh)
So với các sắc tố vàng khác, sắc tố vàng oxit sắt của chúng tôi có những ưu thế không thể thay thế trong lĩnh vực tạo màu công nghiệp và kiến trúc:
- Khả năng chịu thời tiết vĩnh viễn: Chống tia cực tím và xói mòn do mưa, tuổi thọ sử dụng ngoài trời lên đến vài chục năm, khả năng chống phai màu xuất sắc.
- Khả năng chịu kiềm và ăn mòn: Phù hợp với môi trường kiềm mạnh của xi măng và vữa, không thay đổi màu sắc, không suy giảm chất lượng.
- Đầy đủ các loại mô hình: Ba mẫu 313-1/313-2/920 đáp ứng nhu cầu từ phân khúc thấp đến cao trong vật liệu xây dựng, sơn phủ, nhựa và cao su.
- Hiệu quả chi phí cao: Khả năng tạo màu mạnh, liều lượng sử dụng thấp, chất lượng ổn định, thích hợp cho bán buôn số lượng lớn và sản xuất theo yêu cầu.
Công ty TNHH Công nghệ Hà Bắc Điền Huệ Bảo
Đối tác đáng tin cậy của quý khách cho các giải pháp sắc tố oxit sắt cao cấp